j. m. barrie
Danh từ riêng: - Nhà soạn kịch và tiểu thuyết gia người Scotland: "J. M. Barrie" là tên của một tác giả nổi tiếng người Scotland, sống từ năm 1860 đến 1937. Ông được biết đến nhiều nhất qua việc sáng tạo ra nhân vật Peter Pan.
- (J. M. Barrie đã viết vở kịch "Peter Pan" vào năm 1904.)
- (Nhiều trẻ em trên khắp thế giới yêu thích những câu chuyện do J. M. Barrie sáng tác.)
"the works of J. M. Barrie": các tác phẩm của J. M. Barrie.
- Scholars often study the works of J. M. Barrie to understand Victorian literature. (Các học giả thường nghiên cứu các tác phẩm của J. M. Barrie để hiểu văn học thời Victoria.)
"the J. M. Barrie legacy": di sản của J. M. Barrie.
- The J. M. Barrie legacy includes not only Peter Pan but also many other plays and novels. (Di sản của J. M. Barrie không chỉ bao gồm Peter Pan mà còn nhiều vở kịch và tiểu thuyết khác.)
Barrie (tên viết tắt): thường dùng để chỉ J. M. Barrie.
- Barrie's writing style is both whimsical and profound. (Phong cách viết của Barrie vừa kỳ ảo vừa sâu sắc.)
Peter Pan (nhân vật chính): nhân vật nổi tiếng do J. M. Barrie sáng tạo.
- Peter Pan is a boy who never grows up. (Peter Pan là một cậu bé không bao giờ lớn.)
Nhà văn: tác giả nói chung.
- J. M. Barrie là một nhà văn người Scotland. (J. M. Barrie is a Scottish writer.)
Nhà soạn kịch: người viết kịch.
- Ông ấy là một nhà soạn kịch nổi tiếng. (He is a famous playwright.)
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "J. M. Barrie" vì đây là tên riêng.
"to be like Peter Pan": không muốn trưởng thành, thích sống vô tư.
- He is like Peter Pan, always avoiding responsibilities. (Anh ấy giống như Peter Pan, luôn trốn tránh trách nhiệm.)
"the boy who never grew up": ám chỉ Peter Pan hoặc ai đó không trưởng thành.
- J. M. Barrie created the boy who never grew up. (J. M. Barrie đã tạo ra cậu bé không bao giờ lớn.)